TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tang tóc tiếng Anh là gì?

"tang tóc" trong tiếng Anh là mournful (tính từ), mourning (tính từ), mournfulness (danh từ).

mournful Tính từ

UK/ˈmɔːnfəl/US/ˈmɔɹnfəl/

Nghĩa: Buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương.

Xem đầy đủ từ "mournful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mourning Tính từ

UK/ˈmɔːnɪŋ/US/ˈmoɹnɪŋ/

Nghĩa: Tang, tang tóc.

Xem đầy đủ từ "mourning": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mournfulness Danh từ

US/ˈmɔrn.fəl.nəs/

Nghĩa: Tính chất buồn rầu, tính chất ảm đạm; sự tang tóc, sự thê lương.

Xem đầy đủ từ "mournfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tang tóc tiếng Anh là gì?

"tang tóc" trong tiếng Anh là mournful (tính từ), mourning (tính từ), mournfulness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.