Tang tóc tiếng Anh là gì?
"tang tóc" trong tiếng Anh là mournful (tính từ), mourning (tính từ), mournfulness (danh từ).
mournful Tính từ
UK/ˈmɔːnfəl/US/ˈmɔɹnfəl/
Nghĩa: Buồn rầu, ảm đạm, tang tóc, thê lương.
mourning Tính từ
UK/ˈmɔːnɪŋ/US/ˈmoɹnɪŋ/
Nghĩa: Tang, tang tóc.
mournfulness Danh từ
US/ˈmɔrn.fəl.nəs/
Nghĩa: Tính chất buồn rầu, tính chất ảm đạm; sự tang tóc, sự thê lương.
Câu hỏi thường gặp
Tang tóc tiếng Anh là gì?
"tang tóc" trong tiếng Anh là mournful (tính từ), mourning (tính từ), mournfulness (danh từ).