TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tay áo tiếng Anh là gì?

"tay áo" trong tiếng Anh là sleeve (danh từ).

sleeve Danh từ

UK/sliːv/US/sliv/

Nghĩa: Tay áo.

  • You have to roll up your sleeves.Bạn phải cuốn tay áo lại.
  • to put something up one's sleevebỏ vật gì trong tay áo

Xem đầy đủ từ "sleeve": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tay áo tiếng Anh là gì?

"tay áo" trong tiếng Anh là sleeve (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.