Tay vợt tiếng Anh là gì?
"tay vợt" trong tiếng Anh là tennis player (danh từ).
tennis player Danh từ
Nghĩa: Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt.
- He's an excellent tennis player.Anh ấy là một tay vợt tennis xuất sắc.
Câu hỏi thường gặp
Tay vợt tiếng Anh là gì?
"tay vợt" trong tiếng Anh là tennis player (danh từ).