Ten-nít tiếng Anh là gì?
"ten-nít" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).
tennis Danh từ
UK/ˈtɛn.ɪs/US/ˈtɛn.ɪs/
Nghĩa: quần vợt, ten-nít
Câu hỏi thường gặp
Ten-nít tiếng Anh là gì?
"ten-nít" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).
"ten-nít" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).
UK/ˈtɛn.ɪs/US/ˈtɛn.ɪs/
Nghĩa: quần vợt, ten-nít
"ten-nít" trong tiếng Anh là tennis (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.