TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thành chai tiếng Anh là gì?

"thành chai" trong tiếng Anh là callous (tính từ), horny (tính từ), horniness (danh từ).

callous Tính từ

UK/ˈkæləs/US/ˈkæləs/

Nghĩa: Thành chai; có chai (ở tay, chân).

Xem đầy đủ từ "callous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

horny Tính từ

UK/ˈhɔːni/US/ˈhoɹni/

Nghĩa: Cứng như sừng, thành chai.

  • horny handtay chai cứng như sừng

Xem đầy đủ từ "horny": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

horniness Danh từ

US/ˈhɔr.ni.nəs/

Nghĩa: Sự cứng như sừng, sự thành chai.

Xem đầy đủ từ "horniness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thành chai tiếng Anh là gì?

"thành chai" trong tiếng Anh là callous (tính từ), horny (tính từ), horniness (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.