TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thành tích chói lọi tiếng Anh là gì?

"thành tích chói lọi" trong tiếng Anh là exploit (danh từ).

exploit Danh từ

UK/ˈɛksplɔɪt/US/ˈɛksplɔɪt/

Nghĩa: Kỳ công; thành tích chói lọi.

Xem đầy đủ từ "exploit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thành tích chói lọi tiếng Anh là gì?

"thành tích chói lọi" trong tiếng Anh là exploit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.