TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thái cổ tiếng Anh là gì?

"thái cổ" trong tiếng Anh là primeval (tính từ).

primeval Tính từ

UK/pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/US/pɹaɪ̯ˈmi.vəl/

Nghĩa: Nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh.

  • primeval forestrừng nguyên sinh
  • primeval rocksđá nguyên sinh

Xem đầy đủ từ "primeval": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thái cổ tiếng Anh là gì?

"thái cổ" trong tiếng Anh là primeval (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.