primeval
UK/pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/
US/pɹaɪ̯ˈmi.vəl/
giọng máy của trình duyệt
primeval nghĩa là nguyên thủy, thái cổ, ban sơ.
Nghĩa của primeval
Tính từ
- Nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh.
- primeval forestrừng nguyên sinh
- primeval rocksđá nguyên sinh
- Dựa trên bản năng chứ không phải lý trí, như thể từ thời kỳ nguyên thủy của loài người; ban sơ.
Dạng từ của primeval
| So sánh hơn | more primeval |
| So sánh nhất | most primeval |
Họ từ của primeval
Cụm từ, thành ngữ với primeval
- primeval forest — Rừng nguyên sinh.
Câu hỏi thường gặp
primeval nghĩa là gì?
primeval (tính từ) nghĩa là nguyên thủy, thái cổ, ban sơ.
primeval phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primeval: giọng Anh (UK) /pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/, giọng Mỹ (US) /pɹaɪ̯ˈmi.vəl/.