TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

primeval

UK/pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/ US/pɹaɪ̯ˈmi.vəl/ giọng máy của trình duyệt

primeval nghĩa là nguyên thủy, thái cổ, ban sơ.

Nghĩa của primeval

Tính từ

  1. Nguyên thủy; thái cổ; nguyên sinh.
    • primeval forestrừng nguyên sinh
    • primeval rocksđá nguyên sinh
  2. Dựa trên bản năng chứ không phải lý trí, như thể từ thời kỳ nguyên thủy của loài người; ban sơ.

Dạng từ của primeval

So sánh hơnmore primeval
So sánh nhấtmost primeval

Họ từ của primeval

Cụm từ, thành ngữ với primeval

  • primeval forest — Rừng nguyên sinh.

Câu hỏi thường gặp

primeval nghĩa là gì?

primeval (tính từ) nghĩa là nguyên thủy, thái cổ, ban sơ.

primeval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primeval: giọng Anh (UK) /pɹaɪ̯ˈmiː.vəl/, giọng Mỹ (US) /pɹaɪ̯ˈmi.vəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.