Thái hậu tiếng Anh là gì?
"thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ), sultana (danh từ).
empress dowager Danh từ
Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.
queen mother Danh từ
Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.
sultana Danh từ
UK/ˌsʌlˈtɑː.nə/US/ˌsʌlˈtæ.nə/
Nghĩa: Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness).
sultaness Danh từ
US/ˈsəl.tᵊn.əs/
Nghĩa: Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana).
queen dowager
Câu hỏi thường gặp
Thái hậu tiếng Anh là gì?
"thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ), sultana (danh từ).