TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thái hậu tiếng Anh là gì?

"thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ), sultana (danh từ).

empress dowager Danh từ

Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.

Xem đầy đủ từ "empress dowager": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queen mother Danh từ

Nghĩa: Hoàng thái hậu, thái hậu.

Xem đầy đủ từ "queen mother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sultana Danh từ

UK/ˌsʌlˈtɑː.nə/US/ˌsʌlˈtæ.nə/

Nghĩa: Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness).

Xem đầy đủ từ "sultana": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sultaness Danh từ

US/ˈsəl.tᵊn.əs/

Nghĩa: Hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana).

Xem đầy đủ từ "sultaness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

queen dowager

Xem đầy đủ từ "queen dowager": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thái hậu tiếng Anh là gì?

"thái hậu" trong tiếng Anh là empress dowager (danh từ), queen mother (danh từ), sultana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.