TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tháng mười tiếng Anh là gì?

"tháng mười" trong tiếng Anh là october (danh từ), oct (danh từ).

october Danh từ

UK/ɒkˈtəʊ.bə/US/ɑkˈtoʊ.bəɹ/

Nghĩa: Tháng mười.

  • Today is October twentieth.Hôm nay là ngày hai mươi tháng Mười.
  • My birthday is October twentieth.Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng Mười.

Xem đầy đủ từ "october": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oct Danh từ

Nghĩa: Tháng mười.

Xem đầy đủ từ "oct": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng mười tiếng Anh là gì?

"tháng mười" trong tiếng Anh là october (danh từ), oct (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.