TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Tháng tám tiếng Anh là gì?

"tháng tám" trong tiếng Anh là august (danh từ riêng), aug (viết tắt).

august Danh từ riêng

UK/ɔːˈɡʌst/US/ɔˈɡʌst/

Nghĩa: Tháng tám.

  • Today, August 30, is a national holiday in Turkey.Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.

Xem đầy đủ từ "august": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aug Viết tắt

Nghĩa: Tháng tám (August).

Xem đầy đủ từ "aug": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Tháng tám tiếng Anh là gì?

"tháng tám" trong tiếng Anh là august (danh từ riêng), aug (viết tắt).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.