Thánh thú tiếng Anh là gì?
"thánh thú" trong tiếng Anh là delicate (tính từ).
delicate Tính từ
UK/ˈdɛl.ɪ.kət/US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/
Nghĩa: Thanh nhã, thanh tú, thánh thú.
- delicate featuresnét mặt thanh tú
Câu hỏi thường gặp
Thánh thú tiếng Anh là gì?
"thánh thú" trong tiếng Anh là delicate (tính từ).