TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

delicate

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛl.ɪ.kət/ US/ˈdɛl.ɪ.kɪt/ giọng máy của trình duyệt

delicate nghĩa là thanh nhã, thanh tú, mỏng manh, mảnh khảnh.

Nghĩa của delicate

Tính từ

  1. Thanh nhã, thanh tú, thánh thú.
    • delicate featuresnét mặt thanh tú
  2. Mỏng manh, mảnh khảnh, mảnh dẻ; dễ vỡ (đồ thuỷ tinh...).
    • delicate healthsức khoẻ mỏng manh
    • delicate china-waređồ sứ dễ vỡ
  3. Tinh vi, tinh xảo, tinh tế; khéo léo, nhẹ nhàng; mềm mại.
    • a delicate handbàn tay mềm mại
    • a very delicate operation(y học) một ca mổ rất tinh vi
    • to give a delicate himgợi ý khéo, nhắc khéo
  4. Tế nhị, khó xử.
    • a delicate subjectvấn đề tế nhị
    • a delicate stituationhoàn cảnh khó xử
  5. Lịch thiệp, khéo (trong cách đối xử), nhã nhặn, tế nhị, ý tứ.
  6. Nhẹ, nhạt, phơn phớt (màu).
    • a delicate colourmàu phơn phớt
  7. Nhạy cảm, thính, nhạy.
    • a delicate eartai thính
    • a delicate balancecân nhạy
  8. Ngon; thanh cảnh.
    • delicate foodmón ăn thanh cảnh
  9. Nâng niu chiều chuộng, cảnh vẻ, yểu điệu, ẻo lả mềm yếu.
    • delicate livinglối sống cảnh vẻ
    • delicate upbringingcách dạy dỗ nâng niu chiều chuộng
  10. Thơ ca Vui sướng, vui thích, khoái trí.

Dạng từ của delicate

So sánh hơnmore delicate
So sánh nhấtmost delicate
Số nhiềudelicates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với delicate

Đồng nghĩa

Họ từ của delicate

Câu hỏi thường gặp

delicate nghĩa là gì?

delicate (tính từ) nghĩa là thanh nhã, thanh tú, mỏng manh, mảnh khảnh.

delicate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của delicate: giọng Anh (UK) /ˈdɛl.ɪ.kət/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛl.ɪ.kɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.