TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thâm lại tiếng Anh là gì?

"thâm lại" trong tiếng Anh là bruise (nội động từ).

bruise Nội động từ

UK/bɹuːz/US/bɹuz/ giọng người thật

Nghĩa: Thâm tím lại; thâm lại.

Xem đầy đủ từ "bruise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thâm lại tiếng Anh là gì?

"thâm lại" trong tiếng Anh là bruise (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bruise": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.