TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bruise

UK/bɹuːz/ US/bɹuz/ giọng máy của trình duyệt

bruise nghĩa là vết thâm tím, vết thâm, làm thâm tím, làm cho thâm lại.

Nghĩa của bruise

Danh từ

  1. Vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả).

Ngoại động từ

  1. Làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả).
  2. Làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ).
  3. Tán, giã (vật gì).

Nội động từ

  1. Thâm tím lại; thâm lại.

Dạng từ của bruise

Ngôi thứ ba số ítbruises
Hiện tại phân từ (-ing)bruising
Quá khứ phân từbruised
Quá khứbruised
Số nhiềubruises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruise

Đồng nghĩa

Họ từ của bruise

Cụm từ, thành ngữ với bruise

  • to bruise along — Chạy thục mạng.

Câu hỏi thường gặp

bruise nghĩa là gì?

bruise (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vết thâm tím, vết thâm, làm thâm tím, làm cho thâm lại.

bruise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruise: giọng Anh (UK) /bɹuːz/, giọng Mỹ (US) /bɹuz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.