bruise
UK/bɹuːz/
US/bɹuz/
giọng máy của trình duyệt
bruise nghĩa là vết thâm tím, vết thâm, làm thâm tím, làm cho thâm lại.
Nghĩa của bruise
Danh từ
- Vết thâm tím (trên người), vết thâm (trên hoa quả).
Ngoại động từ
- Làm thâm tím (mình mẩy); làm cho thâm lại (hoa quả).
- Làm méo mó (đồ đồng...); làm sứt sẹo (gỗ).
- Tán, giã (vật gì).
Nội động từ
- Thâm tím lại; thâm lại.
Dạng từ của bruise
| Ngôi thứ ba số ít | bruises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bruising |
| Quá khứ phân từ | bruised |
| Quá khứ | bruised |
| Số nhiều | bruises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bruise
Đồng nghĩa
Họ từ của bruise
Cụm từ, thành ngữ với bruise
- to bruise along — Chạy thục mạng.
Câu hỏi thường gặp
bruise nghĩa là gì?
bruise (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vết thâm tím, vết thâm, làm thâm tím, làm cho thâm lại.
bruise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bruise: giọng Anh (UK) /bɹuːz/, giọng Mỹ (US) /bɹuz/.