TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thâm niên tiếng Anh là gì?

"thâm niên" trong tiếng Anh là seniority (danh từ).

seniority Danh từ

UK/siːnɪˈɒɹɪti/US/sinˈjɔɹɪti/

Nghĩa: thâm niên

  • In Japan wages are usually in proportion to seniority.Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề.
  • seniority allowancephụ cấp thâm niên

Xem đầy đủ từ "seniority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thâm niên tiếng Anh là gì?

"thâm niên" trong tiếng Anh là seniority (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.