TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thân nhiệt tiếng Anh là gì?

"thân nhiệt" trong tiếng Anh là body temperature (danh từ).

body temperature Danh từ

Nghĩa: Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Xem đầy đủ từ "body temperature": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thân nhiệt tiếng Anh là gì?

"thân nhiệt" trong tiếng Anh là body temperature (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.