body temperature
giọng máy của trình duyệt
body temperature nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Nghĩa của body temperature
Danh từ
- Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Dạng từ của body temperature
| Số nhiều | body temperatures |
Câu ví dụ với body temperature
- Tom's body temperature is 36.1 degrees. Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
body temperature nghĩa là gì?
body temperature (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.