TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

body temperature

giọng máy của trình duyệt

body temperature nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Nghĩa của body temperature

Danh từ

  1. Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Dạng từ của body temperature

Số nhiềubody temperatures

Câu ví dụ với body temperature

  • Tom's body temperature is 36.1 degrees. Nhiệt độ cơ thể của Tom là 36.1 độ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

body temperature nghĩa là gì?

body temperature (danh từ) nghĩa là nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.