Thì giờ tiếng Anh là gì?
"thì giờ" trong tiếng Anh là time (danh từ), enemy (danh từ).
time Danh từ
UK/taɪm/US/taɪm/
Nghĩa: Thời gian, thì giờ.
- to lose timemất thì giờ
- to waste timelãng phí thì giờ
enemy Danh từ
UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnəmi/
Nghĩa: Thì giờ.
- how goes the enemy?mấy giờ rồi?
- to kill the enemygiết thì giờ
Câu hỏi thường gặp
Thì giờ tiếng Anh là gì?
"thì giờ" trong tiếng Anh là time (danh từ), enemy (danh từ).