TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thì giờ tiếng Anh là gì?

"thì giờ" trong tiếng Anh là time (danh từ), enemy (danh từ).

time Danh từ

UK/taɪm/US/taɪm/

Nghĩa: Thời gian, thì giờ.

  • to lose timemất thì giờ
  • to waste timelãng phí thì giờ

Xem đầy đủ từ "time": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

enemy Danh từ

UK/ˈɛnəmi/US/ˈɛnəmi/

Nghĩa: Thì giờ.

  • how goes the enemy?mấy giờ rồi?
  • to kill the enemygiết thì giờ

Xem đầy đủ từ "enemy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thì giờ tiếng Anh là gì?

"thì giờ" trong tiếng Anh là time (danh từ), enemy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.