TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thì giờ rỗi rãi tiếng Anh là gì?

"thì giờ rỗi rãi" trong tiếng Anh là leisure (danh từ).

leisure Danh từ

UK/ˈlɛʒə(ɹ)/US/ˈliʒɚ/

Nghĩa: Thì giờ rỗi rãi, lúc thư nhàn.

  • at leisurerỗi việc, có thì giờ rảnh, nhàn nhã; ung dung, không vội vàng
  • at one's leisurevào lúc rỗi rãi, vào lúc rảnh rang

Xem đầy đủ từ "leisure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thì giờ rỗi rãi tiếng Anh là gì?

"thì giờ rỗi rãi" trong tiếng Anh là leisure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.