TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thù hận tiếng Anh là gì?

"thù hận" trong tiếng Anh là hate (ngoại động từ).

hate Ngoại động từ

UK/heɪt/US/heɪt/

Nghĩa: Căm thù, căm hờn, căm ghét, thù hận.

Xem đầy đủ từ "hate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thù hận tiếng Anh là gì?

"thù hận" trong tiếng Anh là hate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.