TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thú nhồi bông tiếng Anh là gì?

"thú nhồi bông" trong tiếng Anh là stuffed animal (danh từ).

stuffed animal Danh từ

Nghĩa: Thú nhồi bông.

Xem đầy đủ từ "stuffed animal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thú nhồi bông tiếng Anh là gì?

"thú nhồi bông" trong tiếng Anh là stuffed animal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.