stuffed animal
giọng máy của trình duyệt
stuffed animal nghĩa là thú nhồi bông.
Nghĩa của stuffed animal
Danh từ
- Mỹ Thú nhồi bông.
Dạng từ của stuffed animal
| Số nhiều | stuffed animals |
Câu hỏi thường gặp
stuffed animal nghĩa là gì?
stuffed animal (danh từ) nghĩa là thú nhồi bông.