TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stuffed animal

giọng máy của trình duyệt

stuffed animal nghĩa là thú nhồi bông.

Nghĩa của stuffed animal

Danh từ

  1. Mỹ Thú nhồi bông.

Dạng từ của stuffed animal

Số nhiềustuffed animals

Câu hỏi thường gặp

stuffed animal nghĩa là gì?

stuffed animal (danh từ) nghĩa là thú nhồi bông.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.