Thúc khuỷu tay tiếng Anh là gì?
"thúc khuỷu tay" trong tiếng Anh là elbow (ngoại động từ).
elbow Ngoại động từ
UK/ˈɛlbəʊ̯/US/ˈɛlboʊ̯/
Nghĩa: Thúc (bằng) khuỷu tay, hích.
- to elbow someone asidethúc ai ra một bên
- to elbow one's way through the crowdthúc khuỷu tay đi lách qua đám đông
Câu hỏi thường gặp
Thúc khuỷu tay tiếng Anh là gì?
"thúc khuỷu tay" trong tiếng Anh là elbow (ngoại động từ).