TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thượng hải tiếng Anh là gì?

"thượng hải" trong tiếng Anh là shanghai (danh từ riêng).

shanghai Danh từ riêng

UK/ʃæŋˈhaɪ/US/ˈʃæŋ.haɪ/

Nghĩa: Thượng Hải.

  • I left Shanghai last year and I've never been back.Tôi rời Thượng Hải vào năm ngoái và chưa có dịp quay lai.
  • Hangzhou is close to Shanghai.Hàng Châu ở gần Thượng Hải.

Xem đầy đủ từ "shanghai": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thượng hải tiếng Anh là gì?

"thượng hải" trong tiếng Anh là shanghai (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.