Thượng hải tiếng Anh là gì?
"thượng hải" trong tiếng Anh là shanghai (danh từ riêng).
shanghai Danh từ riêng
UK/ʃæŋˈhaɪ/US/ˈʃæŋ.haɪ/
Nghĩa: Thượng Hải.
- I left Shanghai last year and I've never been back.Tôi rời Thượng Hải vào năm ngoái và chưa có dịp quay lai.
- Hangzhou is close to Shanghai.Hàng Châu ở gần Thượng Hải.
Câu hỏi thường gặp
Thượng hải tiếng Anh là gì?
"thượng hải" trong tiếng Anh là shanghai (danh từ riêng).