TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thả mũi tên tiếng Anh là gì?

"thả mũi tên" trong tiếng Anh là loose (thán từ).

loose Thán từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Bắt đầu bắn, thả mũi tên.

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thả mũi tên tiếng Anh là gì?

"thả mũi tên" trong tiếng Anh là loose (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.