TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thảo quả tiếng Anh là gì?

"thảo quả" trong tiếng Anh là black cardamom (danh từ), cardamom (danh từ).

black cardamom Danh từ

Nghĩa: Thảo quả.

Xem đầy đủ từ "black cardamom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cardamom Danh từ

UK/ˈkɑː.də.məm/US/ˈkɑɹ.də.məm/

Nghĩa: thảo quả, cây bạch đậu khấu

Xem đầy đủ từ "cardamom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thảo quả tiếng Anh là gì?

"thảo quả" trong tiếng Anh là black cardamom (danh từ), cardamom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.