TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thấm ẩm tiếng Anh là gì?

"thấm ẩm" trong tiếng Anh là dampen (nội động từ).

dampen Nội động từ

UK/ˈdæmpən/US/ˈdæmpən/

Nghĩa: Bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt.

Xem đầy đủ từ "dampen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thấm ẩm tiếng Anh là gì?

"thấm ẩm" trong tiếng Anh là dampen (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.