TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thất thủ tiếng Anh là gì?

"thất thủ" trong tiếng Anh là fall (nội động từ).

fall Nội động từ

UK/fɔːl/US/fɔl/

Nghĩa: Thất bại, thất thủ.

  • plans fall to the groundkế hoạch thất bại
  • fortress fallspháo đài thất thủ

Xem đầy đủ từ "fall": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thất thủ tiếng Anh là gì?

"thất thủ" trong tiếng Anh là fall (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.