fall
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/fɔːl/
US/fɔl/
giọng máy của trình duyệt
fall nghĩa là sự rơi, sự ngã, sự sụp đổ, sự suy sụp.
Nghĩa của fall
Danh từ
- Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ.
- Sự sụp đổ, sự suy sụp (của một đế quốc…); sự sa sút, sự mất địa vị, sự xuống thế, sự xuống dốc (của một người…).
- Sự sụt giá, sự giảm giá.
- Thể dục, thể thao Sự vật ngã; keo vật.
- to try a fallvật thử một keo
- Sự sa ngã (đàn bà).
- Lượng mưa, lượng tuyết.
- Số lượng cây ngả; số lượng gỗ xẻ.
- Hướng đi xuống; dốc xuống.
- Số nhiều Thác.
- the Niagara fallsthác Ni-a-ga-ra
- Sự đẻ (của cừu); lứa cừu con.
- Dây ròng rọc.
- Lưới che mặt, mạng che mặt (của phụ nữ).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Mùa lá rụng, mùa thu.
Nội động từ
- Rơi, rơi xuống, rơi vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to fall out of the windowrơi ra ngoài cửa sổ
- to fall to piecesrơi vỡ tan tành
- to fall to somebody's lotrơi vào số phận ai
- to fall into the hands of the enemyrơi vào tay kẻ địch
- the accent falls on the third syllabletrọng âm rơi vào âm tiết thứ ba
- the meeting falls on Fridaycuộc mít tinh rơi vào ngày thứ sáu
- Rủ xuống, xoã xuống (tóc…); rụng xuống (lá); ngã.
- to fall flat to the groundngã sóng soài dưới đất
- Hạ thấp, xuống thấp, xịu xuống; dịu đi, nguôi đi.
- curtain fallsrèm hạ
- temperature 'sđộ nhiệt xuống thấp
- prices fallgiá cả hạ xuống
- face fallsmặt xịu xuống
- voice fallsgiọng nói khẽ đi
- eyes fallmắt cụp xuống
- Đổ nát, sụp đổ.
- houses fallnhà cửa đổ nát
- Mất địa vị, bị hạ bệ, xuống thế, sa sút, xuống dốc.
- to fall very lowsa sút quá, xuống dốc quá
- to fall in somebody's esteemmất lòng quý trọng của ai
- Sa ngã (đàn bà).
- Thất bại, thất thủ.
- plans fall to the groundkế hoạch thất bại
- fortress fallspháo đài thất thủ
- Hy sinh, chết, ngã xuống ((nghĩa bóng)).
- many fellnhiều người bị hy sinh (trong chiến trận)
- Buột nói ra, thốt ra.
- the news fell from his lipshắn buộc miệng nói ra tin đó
- Sinh ra, đẻ ra (cừu con…).
- + into Được chia thành thuộc về.
- the books falls three partscuốn sách được chia làm ba phần
- to fall into the categorythuộc vào loại
- Bị (rơi vào tình trạng nào đó…).
- to fall into errorbị lầm lẫn
- to fall illbị ốm
- to fall on evil daysbị sa cơ thất thế
- Dốc xuống.
- the land falls in gentle slopes to the seađất dốc thoai thoải xuống biển
- Đổ ra.
- the river falls to the seasông đổ ra biển
- Bắt đầu.
- to fall to work at oncebắt tay vào việc ngay lập tức
- to fall into conversationbắt đầu nói chuyện
- Xông vào.
- to fall on the enemyxông vào kẻ địch
Ngoại động từ
- Tiếng địa phương (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chặt, hạ (cây).
Dạng từ của fall
| Ngôi thứ ba số ít | falls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | falling |
| Quá khứ | fell |
| Quá khứ phân từ | fallen |
| Số nhiều | falls |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fall
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của fall
Cụm từ, thành ngữ với fall
- the fall of day — Lúc chập tối.
- the fall of night — Lúc màn đêm buông xuống.
- pride will have a fall — (Tục ngữ) Trèo cao ngã đau.
- to fall across — Tình cờ gặp (ai).
- to fall among — Tình cờ rơi vào đám (người nào…).
- to fall away — Bỏ, rời bỏ, bỏ rơi (ai…); ly khai (đạo, đảng); Héo mòn đi, gầy mòn đi; Biến đi.
- to fall back — Ngã ngửa; Rút lui.
- to fall back on (upon) — Phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì).
- to fall behind — Thụt lùi, bị tụt lại đằng sau; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không trả được đúng hạn, còn thiếu lại, còn nợ lại.
- to fall down — Rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ.
- to fall for — (Từ lóng) Mê tít, phục lăn; Mỹ bị bịp, bị chơi xỏ.
- to fall in — (Quân sự) Đứng vào hàng; (Thông tục) Vào trong lùi vào trong (ngôi nhà); Đến lúc phải thanh toán (nợ); hết hạn (hợp đồng thuê nhà); Sập, lún, sụp đổ (mái nhà…).
- to fall in with — Tình cờ gặp (ai); Theo, tán đồng (quan điểm của ai…); đồng ý với (ai); (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) chiều ý, theo ý (ai); Trùng hợp với.
- to fall off — Rơi xuống; Rút, giảm sút; thoái hoá, tàn tạ, suy đồi; (Hàng hải) Không ăn theo tay lái; Nổi dậy, bỏ hàng ngũ.
- to fall on — Nhập trận, tấn công; Bắt đầu ăn uống.
- to fall out — Rơi ra ngoài; xoã ra (tóc); Cãi nhau, bất hoà; Hoá ra là, thành ra là, dẫn đến kết quả là.
- it fell out that — Hoá ra là, thành ra là; (Quân sự) Bỏ hàng, ra ngoài hàng.
- to fall over — Ngã lộn nhào, bị đổ.
- to fall through — Hỏng, thất bại; không đi đến kết quả nào.
- to fall to — Bắt đầu; Bắt đầu tấn công; bắt đầu ăn.
- to fall under — Được liệt vào, được xếp loại vào; Ở dưới (sự quan sát...); chịu (ảnh hưởng của ai...).
- to fall upon — Tấn công.
- to fall within — Nằm trong, gồm trong.
- to fall due — Đến kỳ phải trả, đến hạn.
- to fall into line — Đứng vào hàng.
- to fall into line with — Đồng ý với.
- to fall into a rage — Giận điên lên, nổi cơn tam bành.
- to fall on one's sword — Tự tử, tự sát.
- to fall over backwards — Đi đến chỗ cực đoan; Hết sức sốt sắng đồng ý.
- to fall over each other — Đánh lộn, ẩu đả; cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt.
- to fall a sacrifice to — Làm mồi cho.
- to fall short — Thiếu, không đủ; Không tới đích (đạn, tên lửa…).
- to fall short of — Thất bại, không đạt (mục đích…).
- to fall on (upon) one's feet — Thoát khỏi khó khăn, lại đứng vững chân.
- to fall a victim to — Là nạn nhân của.
- fall armyworm — Sâu keo mùa thu, sâu keo hại ngô.
- fall asleep — Ngủ gục.
- fall at full length — Ngã sóng soài.
- fall betweeen two stools — Lưỡng lự giữa hai con đường đâm thành xôi hỏng bỏng không.
- fall foul of — Va phải, đụng phải.
- fall head first — Ngã lộn đầu xuống.
- fall ill — Bị ốm.
- fall in love — Phải lòng, đổ.
- fall into a good berth — Tìm được công ăn việc làm tốt.
- fall into decay — Suy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...).
- fall like a log — Ngã vật xuống, ngã như trời giáng.
- fall silent — Ắng lại.
- fall time — Thời gian tụt hậu, thời gian giảm.
- fall to cuffs — Dở đấm dở đá với nhau.
Câu ví dụ với fall
- The leaves turn red in the fall. Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.
- Rain does not fall from the ground. Mưa không rơi từ mặt đất.
- We've had lots of typhoons this fall. Mùa thu này có nhiều bão.
- Turn the light off. I can't fall asleep. Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
- The bigger they are, the harder they fall. Trèo cao thì ngã đau.
- The apple doesn't fall far from the tree. Cha nào con nấy.
- Classes will resume in the fall. Các lớp học sẽ tiếp tục vào mùa thu.
- Be careful! Don't jump — you'll fall! Cẩn thận! Đừng nhảy, không là ngã đấy!
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
fall nghĩa là gì?
fall (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là sự rơi, sự ngã, sự sụp đổ, sự suy sụp.
fall phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fall: giọng Anh (UK) /fɔːl/, giọng Mỹ (US) /fɔl/.