TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thần dân tiếng Anh là gì?

"thần dân" trong tiếng Anh là subject (danh từ).

subject Danh từ

UK/ˈsʌb.d͡ʒɪkt/US/səbˈd͡ʒɛkt/

Nghĩa: Dân, thần dân.

  • the liberty of the subjectquyền tự do của người dân

Xem đầy đủ từ "subject": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thần dân tiếng Anh là gì?

"thần dân" trong tiếng Anh là subject (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.