Thầy sáu tiếng Anh là gì?
"thầy sáu" trong tiếng Anh là deacon (danh từ).
deacon Danh từ
UK/ˈdiːkən/US/ˈdiːkən/
Nghĩa: phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu
Câu hỏi thường gặp
Thầy sáu tiếng Anh là gì?
"thầy sáu" trong tiếng Anh là deacon (danh từ).
"thầy sáu" trong tiếng Anh là deacon (danh từ).
UK/ˈdiːkən/US/ˈdiːkən/
Nghĩa: phó tế, chấp sự, trợ tế, thầy sáu
"thầy sáu" trong tiếng Anh là deacon (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.