TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thập niên tiếng Anh là gì?

"thập niên" trong tiếng Anh là decade (danh từ).

decade Danh từ

UK/ˈdɛkeɪd/US/ˈdɛkeɪd/

Nghĩa: thập kỷ, thập niên, mười năm

  • With advances in technology over the decades, robotic floor cleaners one day might be able to write coherent sentences.Với sự phát triển của công nghệ trong những thập niên tới, rất có thể robot lau nhà sẽ có thể viết được những câu mạch lạc.

Xem đầy đủ từ "decade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thập niên tiếng Anh là gì?

"thập niên" trong tiếng Anh là decade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.