decade
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈdɛkeɪd/
US/ˈdɛkeɪd/
giọng máy của trình duyệt
decade nghĩa là chục, bộ mười, thập kỷ, thập niên.
Nghĩa của decade
Danh từ
- Chục, bộ mười, nhóm mười.
- Thập kỷ, thập niên (thời kỳ mười năm).
- Tuần (mười ngày).
- Tôn giáo Chục (mười lần đọc kinh Kính Mừng Maria dùng chuỗi tràng hạt).
Dạng từ của decade
| Số nhiều | decades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với decade
Đồng nghĩa
Họ từ của decade
Cụm từ, thành ngữ với decade
- decade box — Hộp thập phân.
- decade bridge — Cầu thập phân.
- decade counter — Máy đếm thập phân.
Câu ví dụ với decade
- The two nations have had no diplomatic relations for nearly three decades. Hai quốc gia không có quan hệ ngoại giao với nhau trong gần ba thập kỷ.
- With advances in technology over the decades, robotic floor cleaners one day might be able to write coherent sentences. Với sự phát triển của công nghệ trong những thập niên tới, rất có thể robot lau nhà sẽ có thể viết được những câu mạch lạc.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
decade nghĩa là gì?
decade (danh từ) nghĩa là chục, bộ mười, thập kỷ, thập niên.
decade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của decade: giọng Anh (UK) /ˈdɛkeɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈdɛkeɪd/.