TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thằng nhóc hỗn láo tiếng Anh là gì?

"thằng nhóc hỗn láo" trong tiếng Anh là brat (danh từ).

brat Danh từ

UK/bɹæt/US/bɹæt/ giọng người thật

Nghĩa: Đứa trẻ hư, thằng nhóc hỗn láo.

Xem đầy đủ từ "brat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thằng nhóc hỗn láo tiếng Anh là gì?

"thằng nhóc hỗn láo" trong tiếng Anh là brat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "brat": Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.