Thế cân bằng tiếng Anh là gì?
"thế cân bằng" trong tiếng Anh là poise (danh từ), equilibrium potential (danh từ).
poise Danh từ
UK/pɔɪz/US/pɔɪz/
Nghĩa: Thế thăng bằng, thế cân bằng.
equilibrium potential Danh từ
US/ˌi.kwə.ˈlɪ.bri.əm pə.ˈtɛnt.ʃəl/
Nghĩa: Thế cân bằng.
Xem đầy đủ từ "equilibrium potential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Thế cân bằng tiếng Anh là gì?
"thế cân bằng" trong tiếng Anh là poise (danh từ), equilibrium potential (danh từ).