TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poise

UK/pɔɪz/ US/pɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

poise nghĩa là thế thăng bằng, thế cân bằng, dáng, tư thế.

Nghĩa của poise

Danh từ

  1. Thế thăng bằng, thế cân bằng.
  2. Dáng, tư thế (đầu...).
  3. Tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng.
  4. Tính đĩnh đạc.

Ngoại động từ

  1. Làm thăng bằng, làm cân bằng.
  2. Để lơ lửng, treo lơ lửng.
  3. Để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng.

Nội động từ

  1. Thăng bằng, cân bằng.
  2. Lơ lửng.

Dạng từ của poise

Số nhiềupoises
Ngôi thứ ba số ítpoises
Hiện tại phân từ (-ing)poising
Quá khứ phân từpoised
Quá khứpoised

Họ từ của poise

Cụm từ, thành ngữ với poise

  • to hang at poise — Chưa quyết định, chưa ngã ngũ.

Câu hỏi thường gặp

poise nghĩa là gì?

poise (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thế thăng bằng, thế cân bằng, dáng, tư thế.

poise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poise: giọng Anh (UK) /pɔɪz/, giọng Mỹ (US) /pɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.