poise
UK/pɔɪz/
US/pɔɪz/
giọng máy của trình duyệt
poise nghĩa là thế thăng bằng, thế cân bằng, dáng, tư thế.
Nghĩa của poise
Danh từ
- Thế thăng bằng, thế cân bằng.
- Dáng, tư thế (đầu...).
- Tư thế đĩnh đạc, tư thế đàng hoàng.
- Tính đĩnh đạc.
Ngoại động từ
- Làm thăng bằng, làm cân bằng.
- Để lơ lửng, treo lơ lửng.
- Để (đầu... ở một tư thế nào đó); để (cái gì...) ở tư thế sẵn sàng.
Nội động từ
- Thăng bằng, cân bằng.
- Lơ lửng.
Dạng từ của poise
| Số nhiều | poises |
| Ngôi thứ ba số ít | poises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | poising |
| Quá khứ phân từ | poised |
| Quá khứ | poised |
Họ từ của poise
Cụm từ, thành ngữ với poise
- to hang at poise — Chưa quyết định, chưa ngã ngũ.
Câu hỏi thường gặp
poise nghĩa là gì?
poise (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thế thăng bằng, thế cân bằng, dáng, tư thế.
poise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poise: giọng Anh (UK) /pɔɪz/, giọng Mỹ (US) /pɔɪz/.