TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế giới thứ nhất tiếng Anh là gì?

"thế giới thứ nhất" trong tiếng Anh là First World (danh từ riêng).

First World Danh từ riêng

Nghĩa: Thế giới thứ nhất.

  • A lot more people died in Second World War than in First World War.Số người chết trong Chiến tranh thế giới thứ hai lớn hơn rất nhiều so với trong Chiến tranh thế giới thứ nhất.

Xem đầy đủ từ "First World": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế giới thứ nhất tiếng Anh là gì?

"thế giới thứ nhất" trong tiếng Anh là First World (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.