TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế thăng bằng tiếng Anh là gì?

"thế thăng bằng" trong tiếng Anh là poise (danh từ).

poise Danh từ

UK/pɔɪz/US/pɔɪz/

Nghĩa: Thế thăng bằng, thế cân bằng.

Xem đầy đủ từ "poise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế thăng bằng tiếng Anh là gì?

"thế thăng bằng" trong tiếng Anh là poise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.