TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế thủ tiếng Anh là gì?

"thế thủ" trong tiếng Anh là defensive (danh từ).

defensive Danh từ

UK/dɪˈfɛn.sɪv/US/dɪˈfɛn.sɪv/

Nghĩa: Thế thủ, thế phòng ngự.

  • to stand (be) on the defensivegiữ thế thủ, giữ thế phòng ngự
  • to act on the defensivehành động trong thế phòng ngự

Xem đầy đủ từ "defensive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế thủ tiếng Anh là gì?

"thế thủ" trong tiếng Anh là defensive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.