Thế vận hội tiếng Anh là gì?
"thế vận hội" trong tiếng Anh là Olympic Games (danh từ riêng), Olympics (danh từ riêng).
Olympic Games Danh từ riêng
Nghĩa: Thế vận hội
Olympics Danh từ riêng
Nghĩa: Thế vận hội, ô-lim-pích.
- All participants made that great effort in the Olympics.Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.
Câu hỏi thường gặp
Thế vận hội tiếng Anh là gì?
"thế vận hội" trong tiếng Anh là Olympic Games (danh từ riêng), Olympics (danh từ riêng).