TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thế vận hội tiếng Anh là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Anh là Olympic Games (danh từ riêng), Olympics (danh từ riêng).

Olympic Games Danh từ riêng

Nghĩa: Thế vận hội

Xem đầy đủ từ "Olympic Games": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Olympics Danh từ riêng

Nghĩa: Thế vận hội, ô-lim-pích.

  • All participants made that great effort in the Olympics.Tất cả các vận động viên đều nỗ lực tuyệt vời trong kỳ Thế vận hội.

Xem đầy đủ từ "Olympics": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thế vận hội tiếng Anh là gì?

"thế vận hội" trong tiếng Anh là Olympic Games (danh từ riêng), Olympics (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.