TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thị trường vàng tiếng Anh là gì?

"thị trường vàng" trong tiếng Anh là gold market (danh từ).

gold market Danh từ

Nghĩa: Thị trường vàng.

  • The gold market is steady.Thị trường vàng đang ổn định.
  • They tried to take control of the gold market.Họ đã cố gắng kiểm soát thị trường vàng.

Xem đầy đủ từ "gold market": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thị trường vàng tiếng Anh là gì?

"thị trường vàng" trong tiếng Anh là gold market (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.