Thịt bò tiếng Anh là gì?
"thịt bò" trong tiếng Anh là beef (danh từ), beeves (danh từ), butcher's meat (cụm từ).
beef Danh từ
UK/biːf/US/bif/
Nghĩa: Thịt bò.
- Eat less beef.Ăn ít thịt bò thôi.
- Beef is expensive.Thịt bò rất đắt.
beeves Danh từ
Nghĩa: Thịt bò.
butcher's meat Cụm từ
Nghĩa: Thịt lợn, thịt bò.
Câu hỏi thường gặp
Thịt bò tiếng Anh là gì?
"thịt bò" trong tiếng Anh là beef (danh từ), beeves (danh từ), butcher's meat (cụm từ).