TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịt mèo tiếng Anh là gì?

"thịt mèo" trong tiếng Anh là cat meat (danh từ).

cat meat Danh từ

Nghĩa: Thịt mèo.

  • There are people who eat cat meat.Có những người ăn thịt mèo.

Xem đầy đủ từ "cat meat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt mèo tiếng Anh là gì?

"thịt mèo" trong tiếng Anh là cat meat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.