TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thịt viên tiếng Anh là gì?

"thịt viên" trong tiếng Anh là meatball (danh từ), noisettes (danh từ).

meatball Danh từ

Nghĩa: Thịt viên.

Xem đầy đủ từ "meatball": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

noisettes Danh từ

Nghĩa: Thịt viên, viên thịt (trong canh).

Xem đầy đủ từ "noisettes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thịt viên tiếng Anh là gì?

"thịt viên" trong tiếng Anh là meatball (danh từ), noisettes (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.