TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meatball

giọng máy của trình duyệt

meatball nghĩa là thịt viên, kẻ ngu ngốc, mọc.

Nghĩa của meatball

Danh từ

  1. Thịt viên.
  2. Kẻ ngu ngốc.

Dạng từ của meatball

Số nhiềumeatballs

Họ từ của meatball

Câu hỏi thường gặp

meatball nghĩa là gì?

meatball (danh từ) nghĩa là thịt viên, kẻ ngu ngốc, mọc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.