meatball
giọng máy của trình duyệt
meatball nghĩa là thịt viên, kẻ ngu ngốc, mọc.
Nghĩa của meatball
Danh từ
- Thịt viên.
- Kẻ ngu ngốc.
Dạng từ của meatball
| Số nhiều | meatballs |
Họ từ của meatball
Câu hỏi thường gặp
meatball nghĩa là gì?
meatball (danh từ) nghĩa là thịt viên, kẻ ngu ngốc, mọc.