TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thổ nhĩ kì tiếng Anh là gì?

"thổ nhĩ kì" trong tiếng Anh là turkey (danh từ riêng), Turkish (tính từ).

turkey Danh từ riêng

UK/ˈtɜːki/US/ˈtɝki/

Nghĩa: Thổ Nhĩ Kỳ, Thổ Nhĩ Kì

  • Today, August 30, is a national holiday in Turkey.Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.

Xem đầy đủ từ "turkey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Turkish Tính từ

UK/ˈtɜː.kɪʃ/US/ˈtɝ.kɪʃ/

Nghĩa: Thổ Nhĩ Kì

  • Overall, the Turkish language is easier than Russian, but Turkish pronunciation is more difficult.Nhìn chung, tiếng Thổ Nhĩ Kì dễ hơn tiếng Nga, nhưng tiếng Thổ Nhĩ Kì khó phát âm hơn.
  • I want to create an automatic translator that translates texts between Turkish and Ladino.Tôi muốn tạo ra một chương trình dịch tự động giữa tiếng Thổ Nhĩ Kì và tiếng Ladino.

Xem đầy đủ từ "Turkish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thổ nhĩ kì tiếng Anh là gì?

"thổ nhĩ kì" trong tiếng Anh là turkey (danh từ riêng), Turkish (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.