TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

turkey

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈtɜːki/ US/ˈtɝki/ giọng máy của trình duyệt

turkey nghĩa là gà tây, thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

Nghĩa của turkey

Danh từ

  1. Động vật học Gà tây.

Dạng từ của turkey

Số nhiềuturkeys
So sánh hơnmore Turkey
So sánh nhấtmost Turkey

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turkey

Đồng nghĩa

Họ từ của turkey

Cụm từ, thành ngữ với turkey

  • turkey vulture — Kền kền.

Câu ví dụ với turkey

  • Today, August 30, is a national holiday in Turkey. Hôm nay, ngày 30 tháng Tám, là một ngày nghỉ lễ ở Thổ Nhĩ Kì.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

turkey nghĩa là gì?

turkey (danh từ) nghĩa là gà tây, thổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì.

turkey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turkey: giọng Anh (UK) /ˈtɜːki/, giọng Mỹ (US) /ˈtɝki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.