Thời gian biểu tiếng Anh là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Anh là timetable (danh từ), schedule (danh từ).
timetable Danh từ
UK/ˈtaɪmˌteɪbəl/US/ˈtaɪmˌteɪbəl/
Nghĩa: thời khắc biểu, thời gian biểu, thời khóa biểu, lịch trình
schedule Danh từ
UK/ˈʃɛd͡ʒuːl/US/ˈskɛd͡ʒ.ʊl/
Nghĩa: lịch trình, thời khắc biểu, thời gian biểu
Câu hỏi thường gặp
Thời gian biểu tiếng Anh là gì?
"thời gian biểu" trong tiếng Anh là timetable (danh từ), schedule (danh từ).