TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Thời gian vắng mặt tiếng Anh là gì?

"thời gian vắng mặt" trong tiếng Anh là absence (danh từ).

absence Danh từ

UK/ˈæb.s(ə)n̩s/US/ˈæb.s(ə)n̩s/

Nghĩa: Sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự đi vắng; thời gian vắng mặt, lúc đi vắng.

  • to have a long absence from schoolnghỉ học lâu

Xem đầy đủ từ "absence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Thời gian vắng mặt tiếng Anh là gì?

"thời gian vắng mặt" trong tiếng Anh là absence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.